Tôn Q355B-Vật liệu Q355B-Thép tấm Q355B dày 120/125/130/135mm-ly

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B dày 120mm 125mm 130mm 135mm hay còn gọi là Thép tấm Q355B dày 120ly 125ly 130ly 135ly là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.

Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 120 125 130 135 mm(ly):

  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
  • Độ dày: 120/125/130/135mm-ly đơn vị mm hay ly
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
  • Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
  • Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
  • Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789

Thép tấm Q355B dày 120/125/130/135mm-ly

Thép tấm Q355B dày 120/125/130/135mm-ly

I. Thép tấm Q355B dày 120/125/130/135mm-ly là gì?

Thép tấm Q355B dày 120mm 125mm 130mm 135mm hay còn gọi là Thép tấm Q355B dày 120ly 125ly 130ly 135ly là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Thép tấm Q355B còn được gọi là Tôn Q355B, Sắt tấm Q355B hay Vật liệu Q355B

Để hiểu rõ hơn về loại thép này, bạn có thể phân tích trực tiếp từ tên gọi và các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:

Ý nghĩa tên gọi "Q355B"

  • Chữ "Q": Viết tắt của "Qu服" (Qu-fu) trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
  • Số "355": Thể hiện cường độ chịu lực hay giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa (MegaPascal).
  • Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng của thép dựa trên khả năng chịu va đập (Impact Test). Thép cấp B được kiểm tra độ dai va đập tại môi trường 0℃.
  • Dày 120/125/130/135mm-ly: Độ dày thành thép cực lớn, giúp triệt tiêu hoàn toàn các lực uốn, lực xé, lực nén hoặc mô-men xoắn cực đại mà các mác thép mỏng thông thường không thể đáp ứng.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630MPa
  • Khối lượng tấm tiêu chuẩn: tấm khổ 1.5mx6m; khổ 2mx6m được tính theo độ dày ở bảng báo giá bên dưới
  • Mác thép tương đương: ASTM A572 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu) .

Thép tấm Q355B dày từ 120mm đến 135mm (120, 125, 130, 135 ly) thuộc nhóm thép tấm siêu dày siêu trọng đặc chủng. Được đúc nguyên khối theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc, dòng sản phẩm này sở hữu độ dày khổng lồ (từ 12cm đến 13.5cm), chuyên đóng vai trò làm nền móng và lá chắn chịu lực cốt lõi cho các đại công trình quốc gia và hệ thống cơ khí siêu nặng.

  • Khả năng chịu tải trọng cực hạn (tải trọng tĩnh và động): Với giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa và độ bền kéo mạnh mẽ 470 - 630 MPa, khối thép dày trên 120ly gần như bất biến trước các lực uốn gãy, lực xé hay mô-men xoắn. Vật liệu chịu được sức nén liên tục lên tới hàng ngàn tấn mà không xảy ra hiện tượng móp méo hay biến dạng cấu trúc.
  • Độ dai va đập tuyệt vời, chống nứt gãy giòn: Ký tự "B" khẳng định thép đạt độ dai va đập tối thiểu 27 Joule ở nhiệt độ môi trường +20℃. Độ dày thành thép khổng lồ giúp hấp thụ và phân tán xung lực chấn động cực tốt, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ phát sinh các vết nứt ngầm từ bên trong lõi thép khi chịu lực va đập mạnh.
  • Hiệu suất hàn liên kết sâu xuất sắc: Mặc dù độ dày vô cùng lớn, hàm lượng các-bon vẫn được kiểm soát chặt chẽ ở mức thấp ≤0.24% kết hợp các hợp kim vi lượng tăng cường hạt tinh thể như Niobi, Vanađi, Titan. Điều này giúp mối hàn bám dính sâu vào tận tâm lõi, giảm thiểu tối đa nguy cơ nứt ngầm vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
  • Cấu trúc đồng nhất, không phân lớp: Nhờ công nghệ đúc áp lực cao của các tập đoàn lớn, khối thép đạt độ đồng nhất tuyệt đối từ bề mặt vào lõi, không bị rỗng khí hay phân lớp, đảm bảo tính ổn định cơ lý khi gia công nhiệt hoặc chịu cắt gọt dải dày.

Ứng dụng thực tế chịu tải trọng siêu hạng

Với độ dày đặc chủng từ 120 ly đến 135 ly, dải sản phẩm này là vật liệu tối cao trong các cấu kiện xương sống của ngành công nghiệp nặng:

Công nghiệp chế tạo máy và Thiết bị cơ khí hạng nặng

  • Chế tạo tấm thớt máy ép thủy lực công suất khổng lồ, bệ máy chấn dập hạng nặng hàng ngàn tấn trong các nhà máy chế tạo phôi lực lớn hoặc luyện kim.
  • Làm chân đế giảm chấn, trục bệ đỡ chịu tải xung kích lớn cho các hệ thống máy nghiền đá, nghiền quặng, robot đào hầm (TBM) xuyên lòng đất.

Xây dựng kết cấu thép đặc biệt và Công trình giao thông

  • Chế tạo tấm đệm gối cầu siêu trọng (gối cầu giàn thép) chịu tải cực hạn cho các nhịp dầm cầu vượt sông, cầu vượt biển, cầu đường sắt cao tốc.
  • Làm mố chịu lực cố định tại chân cảng biển sâu, chân đế móng của các siêu tòa nhà chọc trời hoặc tháp truyền hình siêu cao tầng.

Công nghiệp năng lượng, Thủy điện và Điện gió

  • Chế tạo các loại cửa van đập thủy điện, lá chắn áp lực khổng lồ, van xả tràn bồn bể công nghiệp chịu áp lực thủy tĩnh vô cùng lớn từ lòng hồ chứa nước sâu.
  • Chế tạo bệ đỡ tuabin gió, chân đế kết cấu móng hộp cho cột điện gió ngoài khơi (Offshore Wind) nơi chịu lực sóng biển và gió bão vùi dập liên tục.

Thiết bị hàng hải và Giàn khoan dầu khí biển sâu

  • Làm tấm chịu lực cốt lõi, sàn thao tác chịu tải cực nặng cho các giàn khoan dầu khí đại dương, nơi phải chống chọi lại dòng hải lưu và áp lực sóng biển lớn liên tục.

II. Báo giá thép tấm Q355B dày 120/125/130/135mm-ly

Giá thép tấm Q355B siêu dày từ 120mm đến 135mm (120, 125, 130, 135 ly) nhập khẩu hiện dao động trong khoảng từ 16.200 đến 18.800 VNĐ/kg (đơn giá tham khảo chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển cẩu hàng).

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng barem quy chuẩn và báo giá thành tiền ước tính theo hai khổ tấm phổ biến nhất là 1.5m x 6m2m x 6m do Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asiacung cấp:

Bảng báo giá thép tấm Q355B chi tiết theo khổ tấm 1.5m x 6m và 2m x 6m

(Công thức tính khối lượng quy chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85).

Độ dày
(ly / mm)

Khổ rộng × chiều dài
(mét)

Trọng lượng barem
(kg / Tấm)

Đơn giá tham khảo
(VNĐ / kg)

Thành tiền ước tính
(VNĐ / Tấm)

120 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

8.478,00
11.304,00

16.200 - 17.500
16.200 - 17.500

137.343.600 - 148.365.000
183.124.800 - 197.820.000

125 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

8.831,25
11.775,00

16.200 - 17.800
16.200 - 17.800

143.066.250 - 157.196.250
190.755.000 - 209.595.000

130 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

9.184,50
12.246,00

16.400 - 18.200
16.400 - 18.200

150.625.800 - 167.157.900
200.834.400 - 222.877.200

135 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

9.537,75
12.717,00

16.500 - 18.800
16.500 - 18.800

157.372.875 - 179.309.700
209.830.500 - 239.079.600

  • Giải pháp gia công cắt hạ bản: Với độ dày từ 90mm đến 98mm, các phương pháp cắt plasma thông thường sẽ không thể gia công được hoặc tạo ra mạch cắt bị vát mép nặng. Bản vẽ yêu cầu chia phôi, cắt bản mã chịu lực bắt buộc phải dùng công nghệ cắt Oxy-Gas CNC (cắt gió đá CNC) công suất cao để đường cắt vuông góc, láng mịn và tránh bám xỉ.
  • Biến động thị trường: Thép cường độ cao Q355B chịu tải nặng được nhập khẩu nguyên tấm từ các tập đoàn lớn tại Trung Quốc. Mức giá sẽ điều chỉnh linh hoạt theo từng tuần tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu và lượng hàng sẵn tại kho bãi.

III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.

Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B

  • Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
  • Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
  • Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999